Thống kê các trận đấu của Maggie Brascia

Veolia Sacramento Open

Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 5
  • 11 - 0

0

Lauren Jones

Lauren Jones

 
Michelle Murphy

Michelle Murphy

Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 2
  • 11 - 4

0

Audrey Adele Brown

Audrey Adele Brown

 
Malia K Lum

Malia K Lum

Đôi nam nữ 

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 105

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

0

  • 7 - 11
  • 8 - 11

2

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

James Ignatowich

Mỹ
XHTG 49

Đôi nam nữ 

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 105

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 8
  • 9 - 11
  • 11 - 8

1

 

Tyler Loong

Mỹ
XHTG 73

CIBC Texas Open

Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

0

  • 6 - 11
  • 0 - 11

2

Jessie Irvine

Mỹ
XHTG 29

 

Tina Pisnik

Slovenia
XHTG 11

Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 0
  • 11 - 1

0

Trang Huynh-McClain

Trang Huynh-McClain

 
Cass Hoag

Cass Hoag

Đôi nam nữ 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

 

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 105

0

  • 3 - 11
  • 2 - 11

2

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

Đôi nam nữ 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

 

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 105

2

  • 5 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 9

1

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

 
Jaume Martinez Vich

Jaume Martinez Vich

Đôi nam nữ 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

 

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 105

2

  • 11 - 2
  • 11 - 8

0

Etienne Blaszkewycz

Etienne Blaszkewycz

 
Christa Gecheva

Christa Gecheva

Vizzy Atlanta Slam

Đôi nữ 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

0

  • 5 - 11
  • 3 - 11

2

Lauren Stratman

Mỹ
XHTG 61

 

Allyce Jones

Mỹ
XHTG 86

  1. « Trang đầu
  2. 8
  3. 9
  4. 10
  5. 11
  6. 12
  7. 13
  8. 14
  9. 15
  10. 16
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá