Thống kê các trận đấu của Maggie Brascia

Rate Championships

Đôi nam nữ 

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 108

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

1

  • 9 - 11
  • 11 - 2
  • 7 - 11

2

Đôi nam nữ 

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 108

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 3
  • 11 - 5

0

Roscoe Bellamy

Mỹ
XHTG 6

 

Andrea Koop

Mỹ
XHTG 32

Đôi nam nữ 

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 108

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 2
  • 7 - 11
  • 11 - 8

1

Dekel Bar

Israel
XHTG 11

 
Vivian Glozman

Vivian Glozman

Đôi nam nữ 

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 108

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 8
  • 11 - 9

0

Samantha Parker

Mỹ
XHTG 37

 

Blaine Hovenier

Mỹ
XHTG 67

CIBC Atlanta Slam

Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 14

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

0

  • 2 - 11
  • 3 - 11

2

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 
Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 14

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 13 - 11
  • 11 - 5

0

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

 

Andrea Koop

Mỹ
XHTG 32

Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 14

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 4
  • 5 - 11
  • 11 - 8

1

Genie Erokhina

Mỹ
XHTG 87

 
Regina Goldberg

Regina Goldberg

Đôi nam nữ 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

 

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 108

1

  • 6 - 11
  • 11 - 8
  • 2 - 11

2

Lacy Schneemann

Mỹ
XHTG 55

 

Tyson McGuffin

Mỹ
XHTG 46

Đôi nam nữ 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

 

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 108

2

  • 11 - 4
  • 11 - 5

0

Spencer Smith

Mỹ
XHTG 84

 

Lingwei Kong

Trung Quốc
XHTG 20

Las Vegas Pickleball Cup

Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 14

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

0

  • 1 - 11
  • 2 - 11

2

Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

 

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

  1. « Trang đầu
  2. 6
  3. 7
  4. 8
  5. 9
  6. 10
  7. 11
  8. 12
  9. 13
  10. 14
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá