Thống kê các trận đấu của Maggie Brascia

Desert Ridge Open

Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 2
  • 11 - 0

0

Cloe Murillo

Cloe Murillo

 
Averee Beck

Averee Beck

Đôi nam nữ 

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

1

  • 11 - 4
  • 4 - 11
  • 7 - 11

2

Dekel Bar

Israel
XHTG 11

 

Tina Pisnik

Slovenia
XHTG 11

Đôi nam nữ 

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 3
  • 11 - 5

0

David Litvinov

David Litvinov

 
Alexis Nelson

Alexis Nelson

The Masters

Đôi nữ 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

1

  • 11 - 3
  • 6 - 11
  • 2 - 11

2

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

 

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

Đôi nữ 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

2

  • 11 - 0
  • 15 - 13

0

Đôi nam nữ 

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

1

  • 9 - 11
  • 11 - 2
  • 6 - 11

2

Tyson McGuffin

Mỹ
XHTG 47

 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 157

Đôi nam nữ 

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 1
  • 2 - 11
  • 11 - 8

1

Callie Smith

Mỹ
XHTG 147

 

Jay Devilliers

Pháp
XHTG 15

Hertz Gold Cup Presented by TIXR

Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

0

  • 4 - 11
  • 3 - 11

2

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

 
Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 3
  • 12 - 10

0

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 157

Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 2
  • 11 - 4

0

Sarah Hua

Sarah Hua

 
Sarah Pham

Sarah Pham

  1. « Trang đầu
  2. 12
  3. 13
  4. 14
  5. 15
  6. 16
  7. 17
  8. 18
  9. 19
  10. 20

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá