Thống kê các trận đấu của Maggie Brascia

The Masters

Đôi nam nữ 

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

1

  • 9 - 11
  • 11 - 2
  • 6 - 11

2

Tyson McGuffin

Mỹ
XHTG 46

 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 166

Đôi nam nữ 

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 1
  • 2 - 11
  • 11 - 8

1

Callie Smith

Mỹ
XHTG 163

 

Jay Devilliers

Pháp
XHTG 18

Hertz Gold Cup Presented by TIXR

Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 16

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

0

  • 4 - 11
  • 3 - 11

2

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

 
Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 16

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 3
  • 12 - 10

0

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 166

Đôi nữ 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 16

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

2

  • 11 - 2
  • 11 - 4

0

Sarah Hua

Sarah Hua

 
Sarah Pham

Sarah Pham

Đôi nam nữ 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

 

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

1

  • 6 - 11
  • 11 - 4
  • 7 - 11

2

Đôi nam nữ 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

 

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

2

  • 11 - 8
  • 11 - 7

0

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 161

 

Lauren Stratman

Mỹ
XHTG 74

Đôi nam nữ 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

 

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

2

  • 11 - 3
  • 11 - 1

0

Alex Guy

Alex Guy

 
Sarah Pham

Sarah Pham

Biofreeze USA Pickleball National Championships Powered by Invited and the PPA Tour

Vòng đấu chính đôi nữ chuyên nghiệp 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 16

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

0

  • 7 - 11
  • 0 - 11
  • 4 - 11

3

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

 
Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

Vòng đấu chính đôi nữ chuyên nghiệp 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 16

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

3

  • 0 - 11
  • 12 - 10
  • 6 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 6

2

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 101

  1. « Trang đầu
  2. 13
  3. 14
  4. 15
  5. 16
  6. 17
  7. 18
  8. 19
  9. 20
  10. 21

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá