Greater Zion Cup at Black Desert Resort/Đôi nam

Chung kết (2026-03-29 13:17)

Ben Johns

Mỹ
XHTG: 14

 

Gabriel Tardio

Bolivia, Plurinational State of
XHTG: 60

3

  • 13 - 11
  • 3 - 11
  • 3 - 11
  • 11 - 2
  • 11 - 7

2

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG: 5

 

Christian Alshon

Mỹ
XHTG: 4

Tranh hạng 3 (2026-03-29 12:52)

JW Johnson

Mỹ
XHTG: 31

 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG: 9

2

  • 11 - 6
  • 11 - 7

0

Federico Staksrud

Argentina
XHTG: 2

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG: 4

Bán Kết (2026-03-28 19:09)

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG: 5

 

Christian Alshon

Mỹ
XHTG: 4

2

  • 11 - 7
  • 5 - 11
  • 11 - 8

1

JW Johnson

Mỹ
XHTG: 31

 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG: 9

Bán Kết (2026-03-28 16:58)

Ben Johns

Mỹ
XHTG: 14

 

Gabriel Tardio

Bolivia, Plurinational State of
XHTG: 60

2

  • 4 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 6

1

Federico Staksrud

Argentina
XHTG: 2

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG: 4

Tứ Kết (2026-03-27 19:03)

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG: 5

 

Christian Alshon

Mỹ
XHTG: 4

2

  • 11 - 13
  • 11 - 1
  • 11 - 6

1

Jaume Martinez Vich

Tây Ban Nha
XHTG: 16

 

Jay Devilliers

Pháp
XHTG: 16

Tứ Kết (2026-03-27 17:41)

Ben Johns

Mỹ
XHTG: 14

 

Gabriel Tardio

Bolivia, Plurinational State of
XHTG: 60

2

  • 11 - 8
  • 11 - 3

0

Dekel Bar

Israel
XHTG: 11

 

Wyatt Stone

Mỹ
XHTG: 80

Tứ Kết (2026-03-27 16:49)

Federico Staksrud

Argentina
XHTG: 2

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG: 4

2

  • 11 - 3
  • 9 - 11
  • 11 - 1

1

Hunter Johnson

Mỹ
XHTG: 3

 

Blaine Hovenier

Mỹ
XHTG: 67

Tứ Kết (2026-03-27 15:51)

JW Johnson

Mỹ
XHTG: 31

 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG: 9

2

  • 7 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 4

1

Armaan Bhatia

Ấn Độ
XHTG: 73

 

Riley Newman

Mỹ
XHTG: 13

Vòng 16 (2026-03-26 17:25)

Jaume Martinez Vich

Tây Ban Nha
XHTG: 16

 

Jay Devilliers

Pháp
XHTG: 16

2

  • 11 - 8
  • 3 - 11
  • 11 - 5

1

Pablo Tellez

Colombia
XHTG: 58

 

Jack Sock

Mỹ
XHTG: 7

Vòng 16 (2026-03-26 17:12)

Hunter Johnson

Mỹ
XHTG: 3

 

Blaine Hovenier

Mỹ
XHTG: 67

2

  • 11 - 1
  • 11 - 8

0

Craig Johnson

Mỹ
XHTG: 46

 

Jace Morris

Mỹ
XHTG: 88

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá