Greater Zion Cup at Black Desert Resort
Đơn nam
Trận đấu nổi bật:Đơn nam
Federico Staksrud
Argentina
| 1 |
|
Christopher Haworth |
![]() USA |
| 2 |
|
Federico Staksrud |
![]() ARG |
| 3 |
|
John Lucian Goins |
Đơn nữ
Trận đấu nổi bật:Đơn nữ
Kate Fahey
Mỹ
| 1 |
|
Anna Leigh Waters |
![]() USA |
| 2 |
|
Kate Fahey |
![]() USA |
| 3 |
|
Lea Jansen |
![]() USA |
Đôi nam
Trận đấu nổi bật:Đôi nam
| 1 |
|
Ben Johns |
![]() USA |
|
Gabriel Tardio |
![]() BOL |
|
| 2 |
|
Hayden Patriquin |
![]() USA |
|
Christian Alshon |
![]() USA |
|
| 3 |
|
JW Johnson |
![]() USA |
|
CJ Klinger
Cj Klinger |
![]() USA |
Đôi nữ
Trận đấu nổi bật:Đôi nữ
| 1 |
|
Anna Bright |
![]() USA |
|
Anna Leigh Waters |
![]() USA |
|
| 2 |
|
Parris Todd |
![]() USA |
|
Kate Fahey |
![]() USA |
|
| 3 |
|
Rachel Rohrabacher |
![]() USA |
|
Catherine Parenteau |
![]() CAN |
Đôi nam nữ hỗn hợp
Trận đấu nổi bật:Đôi nam nữ hỗn hợp
| 1 |
|
Anna Leigh Waters |
![]() USA |
|
Ben Johns |
![]() USA |
|
| 2 |
|
Anna Bright |
![]() USA |
|
Hayden Patriquin |
![]() USA |
|
| 3 |
|
JW Johnson |
![]() USA |
|
Jorja Johnson |
![]() USA |
Vợt
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
Bóng
Nhà Sản Xuất
Xếp Hạng Đánh Giá
-
Nhận chứng chỉ quà tặng Amazon tại một bài đánh giá!
20 điểm được thêm vào trong bài viết. Bạn có thể thay thế nó bằng một chứng chỉ quà tặng Amazon trị giá 500 yen với 500 điểm.



