Thống kê các trận đấu của Jorja Johnson

The Masters

Đôi nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

 

Tina Pisnik

Slovenia
XHTG 11

2

  • 11 - 3
  • 11 - 5

0

Claudia Stepien

Claudia Stepien

 
Pamela Montez

Pamela Montez

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

0

  • 9 - 11
  • 10 - 12

2

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

 

CIBC PPA Finals

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

2

  • 11 - 8
  • 11 - 9

0

Lucy Kovalova

Slovakia
XHTG 169

 

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

2

  • 8 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 9

1

Anna Bright

Mỹ
XHTG 101

 

James Ignatowich

Mỹ
XHTG 74

Hertz Gold Cup Presented by TIXR

Đôi nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 166

0

  • 3 - 11
  • 10 - 12

2

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 16

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

Đôi nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 166

2

  • 11 - 6
  • 11 - 4

0

Kristine Marseco

Kristine Marseco

 
Christee Chargot

Christee Chargot

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

1

  • 11 - 5
  • 11 - 13
  • 5 - 11
  • 5 - 11

3

Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 24

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

2

  • 8 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 6

1

Riley Newman

Mỹ
XHTG 13

 

Jessie Irvine

Mỹ
XHTG 29

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

2

  • 11 - 8
  • 11 - 5

0

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

2

  • 11 - 7
  • 11 - 3

0

AJ Koller

Mỹ
XHTG 167

 
Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

  1. « Trang đầu
  2. 37
  3. 38
  4. 39
  5. 40
  6. 41
  7. 42
  8. 43
  9. 44
  10. 45

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá