Thống kê các trận đấu của Jorja Johnson

Hertz Gold Cup Presented by TIXR

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

2

  • 11 - 9
  • 11 - 1

0

Steve Deakin

Canada
XHTG 53

 

Hannah Blatt

Canada
XHTG 24

Biofreeze USA Pickleball National Championships Powered by Invited and the PPA Tour

Vòng đấu chính thức đơn nữ chuyên nghiệp 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

1

  • 6 - 11
  • 11 - 9
  • 0 - 11

2

Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

Vòng đấu chính thức đơn nữ chuyên nghiệp 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

2

  • 9 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 4

1

Simone Jardim

Simone Jardim

Vòng đấu chính thức đơn nữ chuyên nghiệp 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

2

  • 11 - 4
  • 11 - 2

0

Alara Hollyfield

Alara Hollyfield

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

0

  • 8 - 11
  • 3 - 11
  • 6 - 11

3

Anna Bright

Mỹ
XHTG 101

 

James Ignatowich

Mỹ
XHTG 74

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

3

  • 11 - 6
  • 11 - 9
  • 11 - 6

0

Lindsey Newman

Mỹ
XHTG 93

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

3

  • 11 - 3
  • 4 - 11
  • 10 - 12
  • 11 - 2
  • 11 - 0

2

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

3

  • 11 - 9
  • 11 - 4
  • 13 - 11

0

Genie Erokhina

Mỹ
XHTG 99

 
William Sobek

William Sobek

Baird Wealth Management Cincinnati Open Presented by Vizzy

Đôi nữ 

Allyce Jones

Mỹ
XHTG 101

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

0

  • 6 - 11
  • 9 - 11

2

Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

 

Lauren Stratman

Mỹ
XHTG 74

Đôi nam nữ 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

1

  • 2 - 11
  • 11 - 7
  • 9 - 11

2

Riley Newman

Mỹ
XHTG 13

 

Jessie Irvine

Mỹ
XHTG 29

  1. « Trang đầu
  2. 38
  3. 39
  4. 40
  5. 41
  6. 42
  7. 43
  8. 44
  9. 45

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá