Thống kê các trận đấu của Jorja Johnson

Hertz Gold Cup Presented by TIXR

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

2

  • 11 - 7
  • 11 - 3

0

AJ Koller

Mỹ
XHTG 184

 
Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

2

  • 11 - 9
  • 11 - 1

0

Steve Deakin

Canada
XHTG 53

 

Hannah Blatt

Canada
XHTG 23

Biofreeze USA Pickleball National Championships Powered by Invited and the PPA Tour

Vòng đấu chính thức đơn nữ chuyên nghiệp 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

1

  • 6 - 11
  • 11 - 9
  • 0 - 11

2

Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

Vòng đấu chính thức đơn nữ chuyên nghiệp 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

2

  • 9 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 4

1

Simone Jardim

Simone Jardim

Vòng đấu chính thức đơn nữ chuyên nghiệp 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

2

  • 11 - 4
  • 11 - 2

0

Alara Hollyfield

Alara Hollyfield

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

0

  • 8 - 11
  • 3 - 11
  • 6 - 11

3

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

James Ignatowich

Mỹ
XHTG 49

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

3

  • 11 - 6
  • 11 - 9
  • 11 - 6

0

Lindsey Newman

Mỹ
XHTG 77

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

3

  • 11 - 3
  • 4 - 11
  • 10 - 12
  • 11 - 2
  • 11 - 0

2

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

3

  • 11 - 9
  • 11 - 4
  • 13 - 11

0

Genie Erokhina

Mỹ
XHTG 65

 
William Sobek

William Sobek

Baird Wealth Management Cincinnati Open Presented by Vizzy

Đôi nữ 

Allyce Jones

Mỹ
XHTG 86

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

0

  • 6 - 11
  • 9 - 11

2

Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

 

Lauren Stratman

Mỹ
XHTG 61

  1. « Trang đầu
  2. 34
  3. 35
  4. 36
  5. 37
  6. 38
  7. 39
  8. 40
  9. 41

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá