Thống kê các trận đấu của Jorja Johnson

The Masters

Đôi nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

Tina Pisnik

Slovenia
XHTG 11

2

  • 11 - 2
  • 11 - 5

0

Vivienne David

Canada
XHTG 27

 

Lacy Schneemann

Mỹ
XHTG 68

Đôi nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

Tina Pisnik

Slovenia
XHTG 11

2

  • 11 - 3
  • 11 - 5

0

Claudia Stepien

Claudia Stepien

 
Pamela Montez

Pamela Montez

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

0

  • 9 - 11
  • 10 - 12

2

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

 

CIBC PPA Finals

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

2

  • 11 - 8
  • 11 - 9

0

Lucy Kovalova

Slovakia
XHTG 157

 

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

2

  • 8 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 9

1

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

James Ignatowich

Mỹ
XHTG 49

Hertz Gold Cup Presented by TIXR

Đôi nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 157

0

  • 3 - 11
  • 10 - 12

2

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

Đôi nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 157

2

  • 11 - 6
  • 11 - 4

0

Kristine Marseco

Kristine Marseco

 
Christee Chargot

Christee Chargot

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

1

  • 11 - 5
  • 11 - 13
  • 5 - 11
  • 5 - 11

3

Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 11

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

2

  • 8 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 6

1

Riley Newman

Mỹ
XHTG 13

 

Jessie Irvine

Mỹ
XHTG 29

Đôi nam nữ 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

2

  • 11 - 8
  • 11 - 5

0

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

  1. « Trang đầu
  2. 33
  3. 34
  4. 35
  5. 36
  6. 37
  7. 38
  8. 39
  9. 40
  10. 41

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá