Thống kê các trận đấu của Rachel Rohrabacher

The Masters

Đôi nữ  (2025-01-09 15:53)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

2

  • 11 - 3
  • 11 - 5

0

Hannah Blatt

Canada
XHTG 23

 

Genie Bouchard

Canada
XHTG 8

Đôi nam nữ  (2025-01-09 14:22)

2

  • 11 - 8
  • 11 - 8

0

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

 
Jaume Martinez Vich

Jaume Martinez Vich

Đôi nữ  (2025-01-08 14:30)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

2

  • 11 - 5
  • 11 - 1

0

Victoria DiMuzio

Victoria DiMuzio

 
Amanda Rosati

Amanda Rosati

Đôi nam nữ  (2025-01-08 13:17)

2

  • 11 - 6
  • 7 - 11
  • 11 - 6

1

Travis Rettenmaier

Mỹ
XHTG 148

 

Layne Sleeth

Canada
XHTG 42

CIBC PPA Finals

Đôi nữ  (2024-12-08 10:04)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

1

  • 11 - 6
  • 5 - 11
  • 5 - 11
  • 10 - 12

3

Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

 

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

Đôi nữ  (2024-12-07 17:50)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

2

  • 6 - 11
  • 11 - 4
  • 11 - 6

1

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

 

Lacy Schneemann

Mỹ
XHTG 68

Veolia Milwaukee Open

Đôi nữ  (2024-11-17 12:08)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

3

  • 4 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 7
  • 10 - 12
  • 11 - 7

2

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

 

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

Đôi nữ  (2024-11-16 17:53)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

2

  • 11 - 5
  • 11 - 8

0

Allyce Jones

Mỹ
XHTG 86

 
Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

Đôi nữ  (2024-11-16 14:48)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

2

  • 11 - 3
  • 11 - 5

0

Samantha Parker

Mỹ
XHTG 36

 

Lauren Stratman

Mỹ
XHTG 61

Đôi nữ  (2024-11-16 13:31)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

2

  • 11 - 4
  • 11 - 1

0

Genie Bouchard

Canada
XHTG 8

 
  1. « Trang đầu
  2. 12
  3. 13
  4. 14
  5. 15
  6. 16
  7. 17
  8. 18
  9. 19
  10. 20
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá