Thống kê các trận đấu của Rachel Rohrabacher

Carvana Mesa Cup

Đôi nữ  (2025-02-21 17:59)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

2

  • 11 - 7
  • 11 - 9

0

Lucy Kovalova

Slovakia
XHTG 157

 
Đôi nam nữ  (2025-02-21 15:05)

0

  • 3 - 11
  • 9 - 11

2

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

Dekel Bar

Israel
XHTG 11

Đôi nữ  (2025-02-20 15:48)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

2

  • 11 - 0
  • 11 - 3

0

Tamaryn Emmrich

Tamaryn Emmrich

 

Ewa Radzikowska

Ba Lan
XHTG 36

Đôi nam nữ  (2025-02-20 14:05)

2

  • 11 - 8
  • 6 - 11
  • 11 - 8

1

Noe Khlif

Pháp
XHTG 12

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

Đôi nữ  (2025-02-19 15:43)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

2

  • 11 - 1
  • 11 - 2

0

Mya Bui

Mya Bui

 
Audrey Banada

Audrey Banada

Đôi nam nữ  (2025-02-19 14:01)

2

  • 11 - 5
  • 11 - 5

0

Martina Frantova

Slovakia
XHTG 92

 

Todd Fought

Mỹ
XHTG 125

Đôi nam nữ  (2025-02-18 15:14)

2

  • 11 - 3
  • 11 - 2

0

Aly Caliri

Aly Caliri

 
John Lucian Goins

John Lucian Goins

Đôi nam nữ 

2

  • 11 - 3
  • 11 - 2

0

Aly Caliri

Aly Caliri

 
John Lucian G

John Lucian G

Proton Tucson Open

Đôi nữ  (2025-02-09 14:22)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

0

  • 0 - 11
  • 2 - 11
  • 4 - 11

3

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

 
Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

Đôi nữ  (2025-02-08 18:24)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 

2

  • 11 - 4
  • 6 - 11
  • 11 - 8

1

Parris Todd

Mỹ
XHTG 7

 
Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

  1. « Trang đầu
  2. 10
  3. 11
  4. 12
  5. 13
  6. 14
  7. 15
  8. 16
  9. 17
  10. 18
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá