Thống kê các trận đấu của Rachel Rohrabacher

The Masters

Đôi nữ  (2025-01-11 19:18)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

2

  • 2 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 8

1

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 16

 
Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

Đôi nam nữ  (2025-01-11 14:46)

0

  • 11 - 13
  • 5 - 11

2

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

 

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

Đôi nữ  (2025-01-10 16:55)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

2

  • 11 - 2
  • 11 - 2

0

Allyce Jones

Mỹ
XHTG 88

 

Jessie Irvine

Mỹ
XHTG 29

Đôi nam nữ  (2025-01-10 14:10)

2

  • 11 - 6
  • 11 - 8

0

JW Johnson

Mỹ
XHTG 31

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 16

Đôi nữ  (2025-01-09 15:53)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

2

  • 11 - 3
  • 11 - 5

0

Hannah Blatt

Canada
XHTG 21

 

Genie Bouchard

Canada
XHTG 11

Đôi nam nữ  (2025-01-09 14:22)

2

  • 11 - 8
  • 11 - 8

0

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

 
Jaume Martinez Vich

Jaume Martinez Vich

Đôi nữ  (2025-01-08 14:30)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

2

  • 11 - 5
  • 11 - 1

0

Victoria DiMuzio

Victoria DiMuzio

 
Amanda Rosati

Amanda Rosati

Đôi nam nữ  (2025-01-08 13:17)

2

  • 11 - 6
  • 7 - 11
  • 11 - 6

1

Travis Rettenmaier

Mỹ
XHTG 161

 

Layne Sleeth

Canada
XHTG 35

CIBC PPA Finals

Đôi nữ  (2024-12-08 10:04)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

1

  • 11 - 6
  • 5 - 11
  • 5 - 11
  • 10 - 12

3

Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

 

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

Đôi nữ  (2024-12-07 17:50)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

2

  • 6 - 11
  • 11 - 4
  • 11 - 6

1

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 16

 

Lacy Schneemann

Mỹ
XHTG 55

  1. « Trang đầu
  2. 14
  3. 15
  4. 16
  5. 17
  6. 18
  7. 19
  8. 20
  9. 21
  10. 22
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá