Thống kê các trận đấu của Anna Bright

The Masters

Đôi nữ  (2025-01-09 15:53)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

2

  • 11 - 3
  • 11 - 5

0

Hannah Blatt

Canada
XHTG 21

 

Genie Bouchard

Canada
XHTG 11

Đôi nam nữ  (2025-01-09 13:55)

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

2

  • 11 - 4
  • 11 - 6

0

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

 

Lucy Kovalova

Slovakia
XHTG 160

Đôi nữ  (2025-01-08 14:30)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

2

  • 11 - 5
  • 11 - 1

0

Victoria DiMuzio

Victoria DiMuzio

 
Amanda Rosati

Amanda Rosati

Đôi nam nữ  (2025-01-08 13:01)

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

2

  • 11 - 5
  • 11 - 3

0

Spencer Smith

Mỹ
XHTG 84

 
Allison Phillips

Allison Phillips

Daytona Beach Open

Đôi nam nữ  (2024-12-22 13:16)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

Dekel Bar

Israel
XHTG 11

2

  • 11 - 1
  • 11 - 4

0

Pablo Tellez

Colombia
XHTG 58

 
Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

Đôi nữ  (2024-12-22 10:34)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

2

  • 7 - 11
  • 11 - 3
  • 11 - 6

1

Allyce Jones

Mỹ
XHTG 88

 

Tina Pisnik

Slovenia
XHTG 11

Đôi nữ  (2024-12-21 17:34)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

0

  • 8 - 11
  • 5 - 11

2

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 16

 
Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

Đôi nữ  (2024-12-21 13:46)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

2

  • 12 - 10
  • 11 - 6

0

Đôi nữ  (2024-12-21 12:52)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

2

  • 11 - 3
  • 11 - 2

0

 
Christa Gecheva

Christa Gecheva

Đôi nữ  (2024-12-21 11:50)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

2

  • 11 - 1
  • 11 - 0

0

Brittany Levkulich

Brittany Levkulich

 
Grayson Hall

Grayson Hall

  1. « Trang đầu
  2. 18
  3. 19
  4. 20
  5. 21
  6. 22
  7. 23
  8. 24
  9. 25
  10. 26
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá