Thống kê các trận đấu của Anna Bright

Veolia Cape Coral Open

Đôi nữ  (2025-03-08 17:00)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

2

  • 11 - 3
  • 9 - 11
  • 11 - 2

1

Brooke Buckner

Mỹ
XHTG 4

 
Chao Yi Wang

Chao Yi Wang

Đôi nữ  (2025-03-08 16:09)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

2

  • 11 - 5
  • 11 - 2

0

Genie Bouchard

Canada
XHTG 11

 

Ava Ignatowich

Mỹ
XHTG 36

Đôi nữ  (2025-03-08 14:37)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

2

  • 11 - 2
  • 11 - 2

0

Riley Bohnert

Riley Bohnert

 
Alexa Schull

Alexa Schull

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2025-03-07 17:24)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 31

2

  • 11 - 7
  • 11 - 6

0

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2025-03-07 14:32)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 31

2

  • 11 - 6
  • 11 - 5

0

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2025-03-07 12:49)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 31

2

  • 11 - 2
  • 11 - 2

0

Jack Sock

Mỹ
XHTG 7

 

Alix Truong

Mỹ
XHTG 72

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2025-03-07 11:11)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 31

2

  • 11 - 3
  • 11 - 8

0

Eric Oncins

Eric Oncins

 

Milan Rane

Mỹ
XHTG 23

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2025-03-07 09:59)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 31

2

  • 11 - 1
  • 11 - 0

0

Sarah Hua

Sarah Hua

 
Jonathan Truong

Jonathan Truong

Carvana Mesa Cup

Đôi nam nữ  (2025-02-23 16:33)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

Dekel Bar

Israel
XHTG 11

2

  • 1 - 11
  • 11 - 9
  • 6 - 11
  • 11 - 9
  • 4 - 11

3

JW Johnson

Mỹ
XHTG 31

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 16

Đôi nữ  (2025-02-23 11:05)

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

2

  • 11 - 4
  • 9 - 11
  • 11 - 5
  • 8 - 11
  • 1 - 11

3

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

 
Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

  1. « Trang đầu
  2. 15
  3. 16
  4. 17
  5. 18
  6. 19
  7. 20
  8. 21
  9. 22
  10. 23
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá