Thống kê các trận đấu của Meghan Dizon

CIBC Texas Open

Đôi nữ 

2

  • 11 - 5
  • 11 - 8

0

Vivienne David

Canada
XHTG 27

 

Parris Todd

Mỹ
XHTG 7

Đôi nữ 

2

  • 11 - 3
  • 11 - 4

0

Brooke Buckner

Mỹ
XHTG 4

 

Lina Padegimaite

Lithuania
XHTG 31

Đôi nữ 

2

  • 11 - 3
  • 11 - 2

0

Caitlin Klaassen

Caitlin Klaassen

 
Taylor Garcia

Taylor Garcia

Vizzy Atlanta Slam

Đôi nữ 

0

  • 8 - 11
  • 5 - 11

2

Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

 

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

Đôi nữ 

2

  • 9 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 9

1

Lauren Stratman

Mỹ
XHTG 61

 

Allyce Jones

Mỹ
XHTG 86

Đôi nữ 

2

  • 11 - 5
  • 11 - 4

0

Brooke Buckner

Mỹ
XHTG 4

 

Lina Padegimaite

Lithuania
XHTG 31

Đôi nữ 

2

  • 11 - 0
  • 11 - 2

0

Allie Reichert

Allie Reichert

 
Shannon Pretorius

Shannon Pretorius

Đôi nam nữ 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 157

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

1

  • 11 - 6
  • 7 - 11
  • 0 - 11

2

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 14

Đôi nam nữ 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 157

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

2

  • 9 - 11
  • 11 - 2
  • 11 - 8

1

Alix Truong

Mỹ
XHTG 57

 

Pablo Tellez

Colombia
XHTG 59

Đôi nam nữ 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 157

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

2

  • 11 - 9
  • 11 - 8

0

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 9

 
Jillian Braverman

Jillian Braverman

  1. « Trang đầu
  2. 15
  3. 16
  4. 17
  5. 18
  6. 19
  7. 20
  8. 21
  9. 22
  10. 23
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá