Thống kê các trận đấu của Collin Johns

Hertz Gold Cup Presented by TIXR

Đôi nam nữ 

Allyce Jones

Mỹ
XHTG 88

 

Collin Johns

Mỹ
XHTG 8

0

  • 6 - 11
  • 6 - 11

2

Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 14

Đôi nam nữ 

Allyce Jones

Mỹ
XHTG 88

 

Collin Johns

Mỹ
XHTG 8

2

  • 11 - 3
  • 11 - 1

0

Callan Dawson

Callan Dawson

 
Đôi nam nữ 

Allyce Jones

Mỹ
XHTG 88

 

Collin Johns

Mỹ
XHTG 8

2

  • 11 - 6
  • 7 - 11
  • 11 - 9

1

Jay Devilliers

Pháp
XHTG 16

 

Lindsey Newman

Mỹ
XHTG 108

Đôi nam nữ 

Allyce Jones

Mỹ
XHTG 88

 

Collin Johns

Mỹ
XHTG 8

2

  • 11 - 4
  • 13 - 11

0

Allison Harris

Allison Harris

 
Andre Mick

Andre Mick

Biofreeze USA Pickleball National Championships Powered by Invited and the PPA Tour

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

Collin Johns

Mỹ
XHTG 8

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 14

3

  • 11 - 6
  • 12 - 10
  • 11 - 7

0

Dylan Frazier

Mỹ
XHTG 10

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 31

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

Collin Johns

Mỹ
XHTG 8

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 14

3

  • 11 - 1
  • 11 - 7
  • 11 - 7

0

Pablo Tellez

Colombia
XHTG 58

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

Collin Johns

Mỹ
XHTG 8

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 14

3

  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 4 - 11
  • 11 - 4
  • 11 - 8

2

Tyler Loong

Mỹ
XHTG 79

 

James Ignatowich

Mỹ
XHTG 66

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

Collin Johns

Mỹ
XHTG 8

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 14

3

  • 11 - 4
  • 11 - 0
  • 11 - 13
  • 11 - 6

1

Jack Munro

Jack Munro

 

Roscoe Bellamy

Mỹ
XHTG 6

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

Collin Johns

Mỹ
XHTG 8

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 14

3

  • 11 - 4
  • 11 - 1
  • 11 - 3

0

Anderson Scarpa

Mỹ
XHTG 69

 
Gregory Dow

Gregory Dow

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

Collin Johns

Mỹ
XHTG 8

 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 14

1

  • 6 - 11
  • 11 - 7
  • 5 - 11
  • 2 - 11

3

Tina Pisnik

Slovenia
XHTG 11

 

Dekel Bar

Israel
XHTG 11

  1. « Trang đầu
  2. 17
  3. 18
  4. 19
  5. 20
  6. 21
  7. 22
  8. 23
  9. 24
  10. 25

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá