Thống kê các trận đấu của Matt Wright

The Masters

Đôi nam  (2025-01-10 16:04)

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

 

Quang Duong

Mỹ
XHTG 18

0

  • 0 - 11
  • 3 - 11

2

Collin Johns

Mỹ
XHTG 8

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 11

Đôi nam  (2025-01-09 17:45)

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

 

Quang Duong

Mỹ
XHTG 18

2

  • 6 - 11
  • 11 - 3
  • 11 - 9

1

James Ignatowich

Mỹ
XHTG 49

 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 9

Đôi nam nữ  (2025-01-09 13:55)

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

 

Lucy Kovalova

Slovakia
XHTG 157

0

  • 4 - 11
  • 6 - 11

2

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

Đôi nam  (2025-01-08 16:03)

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

 

Quang Duong

Mỹ
XHTG 18

2

  • 11 - 3
  • 11 - 5

0

Adam Harvey

Adam Harvey

 
Sammy Lee

Sammy Lee

Đôi nam 

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

 

Quang Duong

Mỹ
XHTG 18

2

  • 11 - 3
  • 11 - 5

0

Adam Harvey

Adam Harvey

 
Samuel Lee

Samuel Lee

Đôi nam nữ  (2025-01-08 14:21)

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

 

Lucy Kovalova

Slovakia
XHTG 157

2

  • 11 - 3
  • 11 - 5

0

Michelle Esquivel

Mỹ
XHTG 154

 

Marshall Brown

Mỹ
XHTG 20

Đôi nam nữ  (2025-01-07 13:32)

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

 

Lucy Kovalova

Slovakia
XHTG 157

2

  • 11 - 7
  • 11 - 4

0

Tatiana Ruhl

Tatiana Ruhl

 
Yuta Funemizu

Yuta Funemizu

Daytona Beach Open

Đôi nam  (2024-12-22 10:00)

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

 

AJ Koller

Mỹ
XHTG 184

0

  • 8 - 11
  • 3 - 11

2

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

Đôi nam  (2024-12-21 17:00)

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

 

AJ Koller

Mỹ
XHTG 184

0

  • 3 - 11
  • 3 - 11

2

Pablo Tellez

Colombia
XHTG 59

 

Dekel Bar

Israel
XHTG 11

Đôi nam  (2024-12-21 14:14)

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

 

AJ Koller

Mỹ
XHTG 184

2

  • 12 - 10
  • 5 - 11
  • 11 - 5

1

Marshall Brown

Mỹ
XHTG 20

 

Rafa Hewett

Mỹ
XHTG 34

  1. « Trang đầu
  2. 5
  3. 6
  4. 7
  5. 8
  6. 9
  7. 10
  8. 11
  9. 12
  10. 13
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá