Thống kê các trận đấu của Federico Staksrud

Hertz Gold Cup Presented by TIXR

Đôi nam nữ 
 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

2

  • 9 - 11
  • 11 - 3
  • 11 - 7

1

Callie Smith

Mỹ
XHTG 163

 

Dylan Frazier

Mỹ
XHTG 14

Đôi nam nữ 
 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

2

  • 11 - 5
  • 11 - 7

0

Christine Maddox

Christine Maddox

 

Tyler Loong

Mỹ
XHTG 91

Biofreeze USA Pickleball National Championships Powered by Invited and the PPA Tour

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

Pablo Tellez

Colombia
XHTG 76

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

0

  • 1 - 11
  • 7 - 11
  • 7 - 11

3

Collin Johns

Mỹ
XHTG 8

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 24

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

Pablo Tellez

Colombia
XHTG 76

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

3

  • 6 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 7
  • 11 - 5

1

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

Pablo Tellez

Colombia
XHTG 76

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

3

  • 11 - 3
  • 11 - 8
  • 11 - 0

0

Quang Duong

Mỹ
XHTG 18

 

Pesa Teoni

American Samoa
XHTG 52

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

Pablo Tellez

Colombia
XHTG 76

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

3

  • 11 - 1
  • 11 - 1
  • 11 - 2

0

Naveen Beasley

Naveen Beasley

 
Matthew Mead

Matthew Mead

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

Lindsey Newman

Mỹ
XHTG 93

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

0

  • 6 - 11
  • 9 - 11
  • 6 - 11

3

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

Lindsey Newman

Mỹ
XHTG 93

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

3

  • 7 - 11
  • 11 - 8
  • 5 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 8

2

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

Lindsey Newman

Mỹ
XHTG 93

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

3

  • 5 - 11
  • 11 - 3
  • 11 - 5
  • 11 - 8

1

Darrian Young

Darrian Young

 
Rianna Valdes

Rianna Valdes

Guaranteed Rate PPA Championships Presented by Thorlo

Đơn nam 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

1

  • 12 - 10
  • 7 - 11
  • 5 - 11

2

Kết quả trận đấu
  1. « Trang đầu
  2. 56
  3. 57
  4. 58
  5. 59
  6. 60
  7. 61
  8. 62
  9. 63
  10. 64
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá