The Masters/Đôi nam nữ

Vòng 32

Tina Pisnik

Slovenia
XHTG: 11

 

Dekel Bar

Israel
XHTG: 11

2

  • 11 - 4
  • 11 - 7

0

Rachel Rettger

Mỹ
XHTG: 117

 
Collin Shick

Collin Shick

Vòng 32

Lauren Stratman

Mỹ
XHTG: 61

 

Julian Arnold

Mỹ
XHTG: 105

2

  • 12 - 10
  • 11 - 3

0

Lina Padegimaite

Lithuania
XHTG: 31

 
Erik Lange

Erik Lange

Vòng 32
 

Pablo Tellez

Colombia
XHTG: 59

2

  • 11 - 5
  • 11 - 2

0

Tyler Loong

Mỹ
XHTG: 73

 

Genie Bouchard

Canada
XHTG: 8

Vòng 64

Rachel Rettger

Mỹ
XHTG: 117

 
Collin Shick

Collin Shick

2

  • 8 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 6

1

Mary Brascia

Mỹ
XHTG: 12

 

Gabriel Tardio

Bolivia, Plurinational State of
XHTG: 25

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá