Thống kê các trận đấu của Meghan Dizon

Hertz Gold Cup Presented by TIXR

Đôi nam nữ 

Rafa Hewett

Mỹ
XHTG 34

 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 160

0

  • 8 - 11
  • 2 - 11

2

Darrian Young

Darrian Young

 

Andrea Koop

Mỹ
XHTG 32

Biofreeze USA Pickleball National Championships Powered by Invited and the PPA Tour

Vòng đấu chính đôi nữ chuyên nghiệp 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 160

 
Shelby Bates

Shelby Bates

0

  • 2 - 11
  • 2 - 11
  • 8 - 11

3

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

 

Jessie Irvine

Mỹ
XHTG 29

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 160

 

Yates Johnson

Mỹ
XHTG 28

0

  • 5 - 11
  • 7 - 11
  • 5 - 11

3

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

James Ignatowich

Mỹ
XHTG 66

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 160

 

Yates Johnson

Mỹ
XHTG 28

3

  • 11 - 4
  • 14 - 12
  • 11 - 4

0

Lina Padegimaite

Lithuania
XHTG 28

 
Stefan Auvergne

Stefan Auvergne

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 160

 

Yates Johnson

Mỹ
XHTG 28

3

  • 7 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 7
  • 1 - 11
  • 11 - 6

2

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 108

 

Lauren Stratman

Mỹ
XHTG 64

Guaranteed Rate PPA Championships Presented by Thorlo

Đôi nữ 

Lauren Stratman

Mỹ
XHTG 64

 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 160

1

  • 11 - 7
  • 6 - 11
  • 2 - 11

2

Lucy Kovalova

Slovakia
XHTG 160

 

Callie Smith

Mỹ
XHTG 155

Đôi nữ 

Lauren Stratman

Mỹ
XHTG 64

 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 160

2

  • 12 - 10
  • 6 - 11
  • 11 - 5

1

Vivienne David

Canada
XHTG 27

 

Tina Pisnik

Slovenia
XHTG 11

Đôi nữ 

Lauren Stratman

Mỹ
XHTG 64

 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 160

2

  • 11 - 2
  • 11 - 2

0

Allie Kostyniuk

Allie Kostyniuk

 
Kaytlynn Soroka

Kaytlynn Soroka

Đôi nam nữ 

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 108

 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 160

1

  • 6 - 11
  • 11 - 8
  • 2 - 11

2

Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

 

Christian Alshon

Mỹ
XHTG 4

Baird Wealth Management Cincinnati Open Presented by Vizzy

Đôi nữ 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 160

0

  • 3 - 11
  • 6 - 11

2

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

 

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

  1. « Trang đầu
  2. 22
  3. 23
  4. 24
  5. 25
  6. 26
  7. 27
  8. 28
  9. 29

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá