Thống kê các trận đấu của Anna Bright

Rate Championships

Đôi nữ 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 101

 

2

  • 12 - 10
  • 9 - 11
  • 11 - 6
  • 6 - 11
  • 10 - 12

3

Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

 

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

Đôi nữ 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 101

 

2

  • 11 - 3
  • 11 - 0

0

Lucy Kovalova

Slovakia
XHTG 169

 
Đôi nữ 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 101

 

2

  • 11 - 6
  • 11 - 2

0

Tina Pisnik

Slovenia
XHTG 11

 

Kate Fahey

Mỹ
XHTG 2

Đôi nữ 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 101

 

2

  • 11 - 1
  • 11 - 7

0

Đôi nữ 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 101

 

2

  • 11 - 5
  • 11 - 4

0

Olivia Phillips

Olivia Phillips

 
Allison Phillips

Allison Phillips

Đôi nam nữ 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 101

 

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

1

  • 9 - 11
  • 11 - 3
  • 5 - 11

2

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 166

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

Đôi nam nữ 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 101

 

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

2

  • 11 - 7
  • 11 - 1

0

Darrian Young

Darrian Young

 

Pierina Imparato

Venezuela
XHTG 152

Stratusphere Gin Virginia Beach Cup

Đôi nữ 
 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 101

0

  • 2 - 11
  • 7 - 11
  • 4 - 11

3

Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

 

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

Đôi nữ 
 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 101

2

  • 11 - 7
  • 11 - 2

0

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

 
Mari Humberg

Mari Humberg

Đôi nữ 
 

Anna Bright

Mỹ
XHTG 101

2

  • 11 - 5
  • 4 - 11
  • 13 - 11

1

Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

 

Allyce Jones

Mỹ
XHTG 101

  1. « Trang đầu
  2. 23
  3. 24
  4. 25
  5. 26
  6. 27
  7. 28
  8. 29
  9. 30
  10. 31
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá