Thống kê các trận đấu của Ben Johns

CIBC Texas Open

Đôi nam nữ  (2025-03-14 17:56)

Anna Leigh

Mỹ
XHTG 1

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 10

2

  • 9 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 8

1

Anna Bright

Mỹ
XHTG 91

 

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

Đôi nam nữ  (2025-03-14 16:03)

Anna Leigh

Mỹ
XHTG 1

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 10

2

  • 11 - 7
  • 11 - 1

0

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 161

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

Đôi nam nữ  (2025-03-14 13:20)

Anna Leigh

Mỹ
XHTG 1

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 10

2

  • 11 - 2
  • 11 - 7

0

Callie Smith

Mỹ
XHTG 119

 

Jay Devilliers

Pháp
XHTG 18

Đôi nam nữ  (2025-03-14 11:29)

Anna Leigh

Mỹ
XHTG 1

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 10

2

  • 15 - 13
  • 11 - 6

0

Kate Fahey

Mỹ
XHTG 2

 

Noe Khlif

Pháp
XHTG 13

Đôi nam nữ  (2025-03-14 10:09)

Anna Leigh

Mỹ
XHTG 1

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 10

2

  • 11 - 1
  • 11 - 3

0

Tanner Tomassi

Tanner Tomassi

 
Lorena Duknic

Lorena Duknic

Đơn nam  (2025-03-13 12:42)

Ben Johns

Mỹ
XHTG 10

1

  • 8 - 11
  • 11 - 7
  • 3 - 11

2

Kết quả trận đấu

Zane Ford

Mỹ
XHTG 15

Đơn nam  (2025-03-13 11:16)

Ben Johns

Mỹ
XHTG 10

2

  • 11 - 4
  • 12 - 10

0

Kenta Miyoshi

Kenta Miyoshi

Veolia Cape Coral Open

Đôi nam  (2025-03-09 15:33)

Ben Johns

Mỹ
XHTG 10

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

3

  • 11 - 2
  • 11 - 7
  • 11 - 1

0

Christian Alshon

Mỹ
XHTG 3

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2025-03-09 11:05)

Ben Johns

Mỹ
XHTG 10

 
Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

3

  • 4 - 11
  • 13 - 11
  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 11 - 5

2

Anna Bright

Mỹ
XHTG 91

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 34

Đôi nam  (2025-03-08 17:13)

Ben Johns

Mỹ
XHTG 10

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

2

  • 8 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 9

1

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 9

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 34

  1. « Trang đầu
  2. 10
  3. 11
  4. 12
  5. 13
  6. 14
  7. 15
  8. 16
  9. 17
  10. 18
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá