Thống kê các trận đấu của AJ Koller

The Masters

Đơn nam 

AJ Koller

Mỹ
XHTG 167

0

  • 4 - 11
  • 4 - 11

2

Kết quả trận đấu

Mohaned Alhouni

Libya
XHTG 26

Đôi nam 

Chuck Taylor

South Georgia and the South Sandwich Islands
XHTG 225

 

AJ Koller

Mỹ
XHTG 167

0

  • 4 - 11
  • 4 - 11

2

Michael Loyd

Mỹ
XHTG 26

 
Patrick Kawka

Patrick Kawka

CIBC PPA Finals

Đôi nam 

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 161

 

AJ Koller

Mỹ
XHTG 167

0

  • 5 - 11
  • 5 - 11

2

James Ignatowich

Mỹ
XHTG 74

 

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

Hertz Gold Cup Presented by TIXR

Đôi nam 

AJ Koller

Mỹ
XHTG 167

 
Erik Lange

Erik Lange

0

  • 8 - 11
  • 7 - 11

2

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

 

Travis Rettenmaier

Mỹ
XHTG 225

Đôi nam 

AJ Koller

Mỹ
XHTG 167

 
Erik Lange

Erik Lange

2

  • 11 - 6
  • 11 - 1

0

Julian Arnold

Mỹ
XHTG 161

 

Zane Navratil

Mỹ
XHTG 59

Đôi nam 

AJ Koller

Mỹ
XHTG 167

 
Erik Lange

Erik Lange

2

  • 11 - 0
  • 11 - 2

0

Bao Duong

Bao Duong

 

Quang Duong

Mỹ
XHTG 18

Đôi nam nữ 

AJ Koller

Mỹ
XHTG 167

 
Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

0

  • 7 - 11
  • 3 - 11

2

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 17

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 29

Đôi nam nữ 

AJ Koller

Mỹ
XHTG 167

 
Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

2

  • 11 - 4
  • 11 - 4

0

Milan Rane

Mỹ
XHTG 23

 

Gabriel Tardio

Bolivia, Plurinational State of
XHTG 83

Biofreeze USA Pickleball National Championships Powered by Invited and the PPA Tour

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

AJ Koller

Mỹ
XHTG 167

 

Chuck Taylor

South Georgia and the South Sandwich Islands
XHTG 225

1

  • 11 - 4
  • 0 - 11
  • 0 - 11
  • 0 - 11

3

Quang Duong

Mỹ
XHTG 18

 

Pesa Teoni

American Samoa
XHTG 52

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

 

AJ Koller

Mỹ
XHTG 167

1

  • 6 - 11
  • 3 - 11
  • 11 - 9
  • 8 - 11

3

Megan Fudge

Megan Fudge

 

Gabriel Tardio

Bolivia, Plurinational State of
XHTG 83

  1. « Trang đầu
  2. 12
  3. 13
  4. 14
  5. 15
  6. 16
  7. 17
  8. 18
  9. 19
  10. 20
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá