Thống kê các trận đấu của Tama Shimabukuro

Toys “R” Us PPA Finals

Đôi nam  (2026-05-10 13:05)

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

 

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 84

2

  • 11 - 9
  • 11 - 4

0

Nicolas Acevedo

Mỹ
XHTG 465

 

Clayton Powell

Mỹ
XHTG 152

Đơn nam  (2026-05-10 10:54)

1

  • 11 - 4
  • 8 - 11
  • 7 - 11

2

Kết quả trận đấu

Rafael Lenhard

Mỹ
XHTG 19

Đôi nam  (2026-05-09 17:11)

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

 

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 84

2

  • 9 - 11
  • 11 - 2
  • 11 - 3

1

Cason Campbell

Mỹ
XHTG 22

 

Adam Harvey

Mỹ
XHTG 18

Đơn nam  (2026-05-09 10:03)

2

  • 11 - 4
  • 11 - 7

0

Kết quả trận đấu

Zane Ford

Mỹ
XHTG 9

Đôi nam  (2026-05-08 17:52)

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

 

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 84

2

  • 11 - 9
  • 11 - 13
  • 11 - 6

1

AJ Koller

Mỹ
XHTG 175

 

Blaine Hovenier

Mỹ
XHTG 79

Đơn nam  (2026-05-08 11:40)

2

  • 11 - 4
  • 11 - 6

0

Kết quả trận đấu

Mota Alhouni

Libya
XHTG 39

Đôi nam  (2026-05-07 16:39)

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

 

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 84

2

  • 11 - 5
  • 11 - 7

0

George Wall

Australia
XHTG 246

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 25

Đôi nam nữ  (2026-05-07 13:14)

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

 

Sahra Dennehy

Australia
XHTG 9

1

  • 7 - 11
  • 11 - 2
  • 3 - 11

2

Zoey Weil

Mỹ
XHTG 37

 

Michael Loyd

Mỹ
XHTG 25

Đơn nam  (2026-05-07 10:38)

2

  • 11 - 7
  • 3 - 11
  • 11 - 6

1

Kết quả trận đấu

Tom Protzek

Đức
XHTG 35

Đôi nam nữ  (2026-05-06 12:55)

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

 

Sahra Dennehy

Australia
XHTG 9

2

  • 11 - 6
  • 10 - 12
  • 11 - 4

1

Luc Pham

Mỹ
XHTG 30

 

Nicole Conard

Mỹ
XHTG 50

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá