Thống kê các trận đấu của Kenta Miyoshi

Veolia Texas Open

Đôi nam  (2026-03-11 17:21)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

 

George Wall

Australia
XHTG 183

1

  • 9 - 11
  • 11 - 9
  • 3 - 11

2

JW Johnson

Mỹ
XHTG 31

 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 8

Đơn nam  (2026-03-11 11:01)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

0

  • 1 - 11
  • 2 - 11

2

Kết quả trận đấu

Jaume Martinez Vich

Tây Ban Nha
XHTG 16

Đôi nam  (2026-03-10 18:26)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

 

George Wall

Australia
XHTG 183

2

  • 9 - 11
  • 16 - 14
  • 11 - 3

1

Carlos Di Laura

Mỹ
XHTG 265

 

Eric Roddy

Mỹ
XHTG 78

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2026-03-10 15:12)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

 

Aiko Yoshitomi

Nhật Bản
XHTG 49

1

  • 11 - 0
  • 4 - 11
  • 6 - 11

2

Zane Ford

Mỹ
XHTG 8

 

Maria Vyshkina

Mỹ
XHTG 141

Đơn nam  (2026-03-10 13:09)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

2

  • 11 - 8
  • 6 - 11
  • 11 - 5

1

Kết quả trận đấu

Anouar Braham

Mỹ
XHTG 43

SXY Newport Beach Open

Đôi nam  (2026-03-04 17:32)

George Wall

Australia
XHTG 183

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

0

  • 2 - 11
  • 3 - 11

2

Eric Oncins

Mỹ
XHTG 26

 

Dylan Frazier

Mỹ
XHTG 16

Đôi nam  (2026-03-03 17:34)

George Wall

Australia
XHTG 183

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

2

  • 11 - 7
  • 9 - 11
  • 11 - 6

1

Mota Alhouni

Libya
XHTG 43

 

George Rangelov

Mỹ
XHTG 38

Đôi nam nữ  (2026-03-03 13:16)

Aiko Yoshitomi

Nhật Bản
XHTG 49

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

0

  • 10 - 12
  • 3 - 11

2

Đơn nam  (2026-03-03 10:06)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

0

  • 6 - 11
  • 2 - 11

2

Kết quả trận đấu

Mota Alhouni

Libya
XHTG 43

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá