Thống kê các trận đấu của Kenta Miyoshi

Fasenra Sacramento Open presented by Zimmer Biomet

Đôi nam  (2026-04-15 14:40)

Yates Johnson

Mỹ
XHTG 28

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 43

0

  • 2 - 11
  • 6 - 11

2

Will Howells

Mỹ
XHTG 146

 

Noe Khlif

Pháp
XHTG 11

Đôi nam nữ  (2026-04-14 14:47)

Aiko Yoshitomi

Nhật Bản
XHTG 70

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 43

1

  • 11 - 8
  • 3 - 11
  • 3 - 11

2

Zoeya Khan

Mỹ
XHTG 48

 

Zane Navratil

Mỹ
XHTG 53

Đơn nam  (2026-04-14 11:43)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 43

0

  • 4 - 11
  • 13 - 15

2

Kết quả trận đấu

Pablo Tellez

Colombia
XHTG 58

Veolia Texas Open

Đôi nam  (2026-03-11 17:21)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 43

 

George Wall

Australia
XHTG 234

1

  • 9 - 11
  • 11 - 9
  • 3 - 11

2

JW Johnson

Mỹ
XHTG 31

 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 9

Đơn nam  (2026-03-11 11:01)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 43

0

  • 1 - 11
  • 2 - 11

2

Kết quả trận đấu

Jaume Martinez Vich

Tây Ban Nha
XHTG 16

Đôi nam  (2026-03-10 18:26)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 43

 

George Wall

Australia
XHTG 234

2

  • 9 - 11
  • 16 - 14
  • 11 - 3

1

Carlos Di Laura

Mỹ
XHTG 136

 

Eric Roddy

Mỹ
XHTG 56

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2026-03-10 15:12)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 43

 

Aiko Yoshitomi

Nhật Bản
XHTG 70

1

  • 11 - 0
  • 4 - 11
  • 6 - 11

2

Zane Ford

Mỹ
XHTG 12

 

Maria Vyshkina

Mỹ
XHTG 149

Đơn nam  (2026-03-10 13:09)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 43

2

  • 11 - 8
  • 6 - 11
  • 11 - 5

1

Kết quả trận đấu

Anouar Braham

Mỹ
XHTG 39

SXY Newport Beach Open

Đôi nam  (2026-03-04 17:32)

George Wall

Australia
XHTG 234

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 43

0

  • 2 - 11
  • 3 - 11

2

Eric Oncins

Mỹ
XHTG 25

 

Dylan Frazier

Mỹ
XHTG 10

Đôi nam  (2026-03-03 17:34)

George Wall

Australia
XHTG 234

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 43

2

  • 11 - 7
  • 9 - 11
  • 11 - 6

1

Mota Alhouni

Libya
XHTG 38

 

George Rangelov

Mỹ
XHTG 37

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá