Thống kê các trận đấu của Kenta Miyoshi

PPA Asia 500 Skechers Shenzhen Open 2026

Đôi nam nữ 

Kei Sawaki

Nhật Bản
XHTG 61

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

2

  • 11 - 8
  • 11 - 5

0

Kaifen Yi

Đài Loan
XHTG 148

 

GuangSian Lin

Mỹ
XHTG 156

PPA Asia 500 MB Ho Chi Minh City Open 2026

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2026-08-06 23:52)

Yu-chieh Hsieh

Đài Loan
XHTG 67

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

1

  • 6 - 11
  • 11 - 2
  • 5 - 11

2

Kaitlynn Hart

Australia
XHTG 58

 

Harrison Brown

Australia
XHTG 32

PPA Asia 500 Leapmotor Singapore Open 2026

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2026-07-23 22:01)

Kei Sawaki

Nhật Bản
XHTG 61

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

2

  • 12 - 10
  • 4 - 11
  • 11 - 9

1

Kaitlynn Hart

Australia
XHTG 58

 

Harrison Brown

Australia
XHTG 32

Toys “R” Us PPA Finals

Đơn nam  (2026-05-10 09:57)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

0

  • 0 - 11
  • 9 - 11

2

Kết quả trận đấu

Zane Ford

Mỹ
XHTG 8

Đơn nam  (2026-05-09 11:22)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

0

  • 3 - 11
  • 9 - 11

2

Kết quả trận đấu

Rafael Lenhard

Mỹ
XHTG 19

Đơn nam  (2026-05-08 12:53)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

2

  • 12 - 10
  • 11 - 9

0

Kết quả trận đấu

Eddy Kim

Mỹ
XHTG 67

Đôi nam  (2026-05-07 16:39)

George Wall

Australia
XHTG 183

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

0

  • 5 - 11
  • 7 - 11

2

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 7

 

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 95

Đơn nam  (2026-05-07 12:02)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

2

  • 11 - 5
  • 11 - 1

0

Kết quả trận đấu

Daniel Traxler

Mỹ
XHTG 94

Đôi nam  (2026-05-06 15:44)

George Wall

Australia
XHTG 183

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

2

  • 11 - 4
  • 11 - 4

0

Mike Radermacher

Mỹ
XHTG 428

 

Wil Shaffer

Mỹ
XHTG 52

Đôi nam nữ  (2026-05-06 14:01)

Olivia McMillan

Mỹ
XHTG 85

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 29

1

  • 12 - 14
  • 11 - 8
  • 10 - 12

2

Lina Padegimaite

Lithuania
XHTG 36

 

Mohaned Alhouni

Libya
XHTG 24

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá