Thống kê các trận đấu của Kenta Miyoshi

Toys “R” Us PPA Finals

Đơn nam  (2026-05-10 09:57)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 31

0

  • 0 - 11
  • 9 - 11

2

Kết quả trận đấu

Zane Ford

Mỹ
XHTG 10

Đơn nam  (2026-05-09 11:22)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 31

0

  • 3 - 11
  • 9 - 11

2

Kết quả trận đấu

Rafael Lenhard

Mỹ
XHTG 19

Đơn nam  (2026-05-08 12:53)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 31

2

  • 12 - 10
  • 11 - 9

0

Kết quả trận đấu

Eddy Kim

Mỹ
XHTG 80

Đôi nam  (2026-05-07 16:39)

George Wall

Australia
XHTG 249

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 31

0

  • 5 - 11
  • 7 - 11

2

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

 

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 92

Đơn nam  (2026-05-07 12:02)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 31

2

  • 11 - 5
  • 11 - 1

0

Kết quả trận đấu

Daniel Traxler

Mỹ
XHTG 88

Đôi nam  (2026-05-06 15:44)

George Wall

Australia
XHTG 249

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 31

2

  • 11 - 4
  • 11 - 4

0

Đôi nam nữ  (2026-05-06 14:01)

Olivia McMillan

Mỹ
XHTG 180

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 31

1

  • 12 - 14
  • 11 - 8
  • 10 - 12

2

Lina Padegimaite

Lithuania
XHTG 31

 

Mohaned Alhouni

Libya
XHTG 26

Đơn nam  (2026-05-06 12:13)

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 31

2

  • 11 - 8
  • 11 - 8

0

Kết quả trận đấu

Will MacKinnon

Mỹ
XHTG 124

Veolia Atlanta Pickleball Championships

Đôi nam  (2026-04-30 17:42)

George Wall

Australia
XHTG 249

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 31

0

  • 4 - 11
  • 2 - 11

2

Riley Newman

Mỹ
XHTG 13

 

Armaan Bhatia

Ấn Độ
XHTG 67

Đôi nam  (2026-04-29 17:47)

George Wall

Australia
XHTG 249

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 31

2

  • 12 - 10
  • 11 - 3

0

Noe Khlif

Pháp
XHTG 11

 

Matt Wright

Mỹ
XHTG 15

  1. 1
  2. 2
  3. 3

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá