Thống kê các trận đấu của Jonathan Truong

Florida Dairy Farmers Daytona Beach Open

Đôi nam  (2025-12-19 10:05)

Jonathan Truong

Mỹ
XHTG 86

 

Tam Trinh

Mỹ
XHTG 69

2

  • 11 - 6
  • 13 - 11

0

Mohaned Alhouni

Libya
XHTG 22

 

Pesa Teoni

American Samoa
XHTG 53

Đôi nam nữ  (2025-12-18 14:33)

Jonathan Truong

Mỹ
XHTG 86

 

Liz Truluck

Mỹ
XHTG 9

1

  • 11 - 8
  • 8 - 11
  • 5 - 11

2

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

 

Dekel Bar

Israel
XHTG 11

Đôi nam nữ  (2025-12-18 13:41)

Jonathan Truong

Mỹ
XHTG 86

 

Liz Truluck

Mỹ
XHTG 9

2

  • 11 - 4
  • 11 - 8

0

Max Freeman

Mỹ
XHTG 40

 

Alex Walker

Canada
XHTG 139

Đôi nam nữ  (2025-12-18 12:04)

Jonathan Truong

Mỹ
XHTG 86

 

Liz Truluck

Mỹ
XHTG 9

2

  • 10 - 12
  • 11 - 7
  • 11 - 8

1

Wil Shaffer

Mỹ
XHTG 97

 
Jade Rau

Jade Rau

Veolia Lakeland Open presented by Six Zero

Đôi nam  (2025-11-21 13:35)

Jonathan Truong

Mỹ
XHTG 86

 

James Delgado

Mỹ
XHTG 59

0

  • 5 - 11
  • 3 - 11

2

Gabriel Tardio

Bolivia, Plurinational State of
XHTG 60

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 14

Đôi nam  (2025-11-21 10:22)

Jonathan Truong

Mỹ
XHTG 86

 

James Delgado

Mỹ
XHTG 59

2

  • 11 - 3
  • 12 - 10

0

Roscoe Bellamy

Mỹ
XHTG 6

 

Yates Johnson

Mỹ
XHTG 28

Đôi nam nữ  (2025-11-20 09:33)

Jonathan Truong

Mỹ
XHTG 86

 

Alix Truong

Mỹ
XHTG 72

1

  • 8 - 11
  • 11 - 2
  • 9 - 11

2

John Lucian Goins

John Lucian Goins

 

Jalina Ingram

Mỹ
XHTG 19

Jenius Bank Pickleball World Championships

Đôi nam  (2025-11-06 16:54)

Jonathan Truong

Mỹ
XHTG 86

 

Jaume Martinez Vich

Tây Ban Nha
XHTG 16

0

  • 10 - 12
  • 10 - 12

2

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

Đôi nam nữ  (2025-11-06 14:05)

Jonathan Truong

Mỹ
XHTG 86

 

Alix Truong

Mỹ
XHTG 72

0

  • 1 - 11
  • 2 - 11

2

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

Đôi nam  (2025-11-05 19:11)

Jonathan Truong

Mỹ
XHTG 86

 

Jaume Martinez Vich

Tây Ban Nha
XHTG 16

2

  • 11 - 7
  • 11 - 5

0

Max Freeman

Mỹ
XHTG 40

 

Ryan Fu

Mỹ
XHTG 64

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá