Thống kê các trận đấu của Cailyn Campbell

Florida Dairy Farmers Daytona Beach Open

Đôi nữ  (2025-12-19 11:58)

Mya Bui

Canada
XHTG 34

 

Cailyn Campbell

Afghanistan
XHTG 26

1

  • 9 - 11
  • 11 - 3
  • 10 - 12

2

Ella Yeh

Ella Yeh

 

Kiora Kunimoto

Mỹ
XHTG 15

Veolia Lakeland Open presented by Six Zero

Đôi nữ  (2025-11-21 14:55)

Christa Gecheva

Mỹ
XHTG 50

 

Cailyn Campbell

Afghanistan
XHTG 26

0

  • 5 - 11
  • 1 - 11

2

Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

 

Parris Todd

Mỹ
XHTG 7

Đôi nữ  (2025-11-21 13:01)

Christa Gecheva

Mỹ
XHTG 50

 

Cailyn Campbell

Afghanistan
XHTG 26

2

  • 1 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 3

1

Lina Padegimaite

Lithuania
XHTG 31

 

Layne Sleeth

Canada
XHTG 42

Đôi nam nữ  (2025-11-20 11:11)

Rafa Hewett

Mỹ
XHTG 34

 

Cailyn Campbell

Afghanistan
XHTG 26

0

  • 2 - 11
  • 2 - 11

2

Riley Newman

Mỹ
XHTG 13

 

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

Đôi nam nữ  (2025-11-20 08:05)

Rafa Hewett

Mỹ
XHTG 34

 

Cailyn Campbell

Afghanistan
XHTG 26

2

  • 12 - 14
  • 11 - 5
  • 11 - 8

1

James Delgado

Mỹ
XHTG 61

 

Brooke Buckner

Mỹ
XHTG 4

Đơn nữ  (2025-11-19 12:17)

Cailyn Campbell

Afghanistan
XHTG 26

1

  • 11 - 6
  • 2 - 11
  • 11 - 13

2

Kết quả trận đấu

Salome Devidze

Georgia
XHTG 27

Jenius Bank Pickleball World Championships

Đôi nữ  (2025-11-05 18:31)

Cailyn Campbell

Afghanistan
XHTG 26

 

Liz Truluck

Mỹ
XHTG 10

0

  • 5 - 11
  • 10 - 12

2

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

Đơn nữ  (2025-11-05 11:47)

Cailyn Campbell

Afghanistan
XHTG 26

1

  • 1 - 11
  • 11 - 7
  • 7 - 11

2

Kết quả trận đấu
Đôi nữ  (2025-11-04 17:06)

Cailyn Campbell

Afghanistan
XHTG 26

 

Liz Truluck

Mỹ
XHTG 10

2

  • 11 - 1
  • 11 - 9

0

Antoaneta Toskova

Canada
XHTG 137

 

Anne-Sophie Courteau

Canada
XHTG 72

Đôi nam nữ  (2025-11-04 15:19)

Cailyn Campbell

Afghanistan
XHTG 26

 

Jack Sock

Mỹ
XHTG 7

1

  • 6 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 13

2

Riley Newman

Mỹ
XHTG 13

 

Layne Sleeth

Canada
XHTG 42

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá