Thống kê các trận đấu của Yuta Funemizu

Toys “R” Us PPA Finals

Đôi nam  (2026-05-10 13:05)

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

 

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 91

2

  • 11 - 9
  • 11 - 4

0

Nicolas Acevedo

Mỹ
XHTG 459

 

Clayton Powell

Mỹ
XHTG 141

Đôi nam  (2026-05-09 17:11)

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

 

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 91

2

  • 9 - 11
  • 11 - 2
  • 11 - 3

1

Cason Campbell

Mỹ
XHTG 23

 

Adam Harvey

Mỹ
XHTG 20

Đôi nam  (2026-05-08 17:52)

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

 

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 91

2

  • 11 - 9
  • 11 - 13
  • 11 - 6

1

AJ Koller

Mỹ
XHTG 167

 

Blaine Hovenier

Mỹ
XHTG 73

Đôi nam  (2026-05-07 16:39)

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

 

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 91

2

  • 11 - 5
  • 11 - 7

0

George Wall

Australia
XHTG 246

 

Kenta Miyoshi

Nhật Bản
XHTG 31

Đôi nam nữ  (2026-05-06 13:34)

Victoria DiMuzio

Canada
XHTG 27

 

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 91

1

  • 11 - 8
  • 4 - 11
  • 10 - 12

2

Kiora Kunimoto

Mỹ
XHTG 12

 

Will MacKinnon

Mỹ
XHTG 123

Đơn nam  (2026-05-06 11:51)

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 91

0

  • 1 - 11
  • 3 - 11

2

Kết quả trận đấu

Tom Protzek

Đức
XHTG 36

Veolia Atlanta Pickleball Championships

Đôi nam  (2026-05-03 12:52)

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 91

 

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

0

  • 4 - 11
  • 4 - 11

2

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

Đôi nam  (2026-05-02 18:29)

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 91

 

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

1

  • 8 - 11
  • 11 - 0
  • 6 - 11

2

Connor Garnett

Mỹ
XHTG 5

 

Roscoe Bellamy

Mỹ
XHTG 7

Đôi nam  (2026-05-01 16:23)

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 91

 

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

2

  • 13 - 11
  • 6 - 11
  • 11 - 8

1

Riley Newman

Mỹ
XHTG 13

 

Armaan Bhatia

Ấn Độ
XHTG 67

Đôi nam  (2026-04-30 16:50)

Yuta Funemizu

Nhật Bản
XHTG 91

 

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

2

  • 4 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 8

1

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá