Thống kê các trận đấu của Sahra Dennehy

Toys “R” Us PPA Finals

Đơn nữ  (2026-05-10 13:50)

Sahra Dennehy

Australia
XHTG 13

0

  • 9 - 11
  • 10 - 12

2

Kết quả trận đấu

Kiora Kunimoto

Mỹ
XHTG 12

Đôi nữ  (2026-05-10 11:56)

Sahra Dennehy

Australia
XHTG 13

 

Danni-elle Townsend

Australia
XHTG 56

2

  • 2 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 4

1

Genie Erokhina

Mỹ
XHTG 99

 

Lingwei Kong

Trung Quốc
XHTG 21

Đôi nữ  (2026-05-09 16:34)

Sahra Dennehy

Australia
XHTG 13

 

Danni-elle Townsend

Australia
XHTG 56

2

  • 11 - 4
  • 11 - 5

0

Layne Sleeth

Canada
XHTG 39

 

Isabella Dunlap

Mỹ
XHTG 14

Đơn nữ  (2026-05-09 09:02)

Sahra Dennehy

Australia
XHTG 13

2

  • 11 - 8
  • 11 - 7

0

Kết quả trận đấu

Cailyn Campbell

Afghanistan
XHTG 20

Đôi nữ  (2026-05-08 15:52)

Sahra Dennehy

Australia
XHTG 13

 

Danni-elle Townsend

Australia
XHTG 56

2

  • 11 - 6
  • 11 - 3

0

Zoey Weil

Mỹ
XHTG 35

 

Victoria DiMuzio

Canada
XHTG 27

Đơn nữ  (2026-05-08 10:59)

Sahra Dennehy

Australia
XHTG 13

2

  • 11 - 3
  • 11 - 7

0

Kết quả trận đấu

Lingwei Kong

Trung Quốc
XHTG 21

Đôi nữ  (2026-05-07 14:24)

Sahra Dennehy

Australia
XHTG 13

 

Danni-elle Townsend

Australia
XHTG 56

2

  • 11 - 2
  • 11 - 1

0

E. Elenga Satuala

Mỹ
XHTG 134

 
Rosapale Satuala

Rosapale Satuala

Đôi nam nữ  (2026-05-07 13:14)

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

 

Sahra Dennehy

Australia
XHTG 13

1

  • 7 - 11
  • 11 - 2
  • 3 - 11

2

Zoey Weil

Mỹ
XHTG 35

 

Michael Loyd

Mỹ
XHTG 26

Đơn nữ  (2026-05-07 10:03)

Sahra Dennehy

Australia
XHTG 13

2

  • 11 - 4
  • 11 - 1

0

Kết quả trận đấu

Aiko Yoshitomi

Nhật Bản
XHTG 56

Đôi nam nữ  (2026-05-06 12:55)

Tama Shimabukuro

Mỹ
XHTG 13

 

Sahra Dennehy

Australia
XHTG 13

2

  • 11 - 6
  • 10 - 12
  • 11 - 4

1

Luc Pham

Mỹ
XHTG 34

 

Nicole Conard

Mỹ
XHTG 46

  1. 1
  2. 2

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá