Thống kê các trận đấu của Jade Kawamoto

Proton Tucson Open

Đôi nam nữ  (2025-02-07 11:34)

James Ignatowich

Mỹ
XHTG 49

 

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

2

  • 11 - 3
  • 11 - 3

0

Samantha Parker

Mỹ
XHTG 36

 

Mohaned Alhouni

Libya
XHTG 22

Đôi nam nữ  (2025-02-07 10:06)

James Ignatowich

Mỹ
XHTG 49

 

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

2

  • 11 - 1
  • 11 - 3

0

Caden Nemoff

Caden Nemoff

 
Chloe Igleski

Chloe Igleski

Veolia Milwaukee Open

Đôi nữ  (2024-11-17 12:08)

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

 

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

2

  • 11 - 4
  • 6 - 11
  • 7 - 11
  • 12 - 10
  • 7 - 11

3

Anna Bright

Mỹ
XHTG 95

 
Đôi nữ  (2024-11-16 19:08)

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

 

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

2

  • 11 - 6
  • 11 - 6

0

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

 

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 12

Đôi nữ  (2024-11-16 16:27)

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

 

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

2

  • 11 - 7
  • 11 - 3

0

Tina Pisnik

Slovenia
XHTG 11

 
Đôi nữ  (2024-11-16 13:46)

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

 

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

2

  • 11 - 2
  • 11 - 6

0

Alix Truong

Mỹ
XHTG 57

 

Milan Rane

Mỹ
XHTG 20

Đôi nữ  (2024-11-16 12:26)

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

 

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

2

  • 11 - 0
  • 11 - 1

0

Ashley Griffith

Ashley Griffith

 
Valentina Martin

Valentina Martin

Đôi nam nữ  (2024-11-15 11:04)

Zane Navratil

Mỹ
XHTG 56

 

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

1

  • 5 - 11
  • 11 - 9
  • 8 - 11

2

Milan Rane

Mỹ
XHTG 20

 

Noe Khlif

Pháp
XHTG 12

Rate Championships

Đôi nữ 

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

 

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

0

  • 8 - 11
  • 8 - 11

2

Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

 

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

Đôi nữ 

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

 

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

2

  • 8 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 7

1

Brooke Buckner

Mỹ
XHTG 4

 
Chao Yi Wang

Chao Yi Wang

  1. « Trang đầu
  2. 6
  3. 7
  4. 8
  5. 9
  6. 10
  7. 11
  8. 12
  9. 13
  10. 14
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá