Thống kê các trận đấu của CJ Klinger

Rate Championships

Đôi nam nữ 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 9

 
Mari Humberg

Mari Humberg

1

  • 11 - 3
  • 3 - 11
  • 5 - 11

2

Tyra Hurricane Black

Tyra Hurricane Black

 

Hunter Johnson

Mỹ
XHTG 25

CIBC Atlanta Slam

Đôi nam 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 9

 

Todd Fought

Mỹ
XHTG 41

0

  • 0 - 11
  • 2 - 11

2

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

 

Gabriel Tardio

Bolivia, Plurinational State of
XHTG 3

Đôi nam 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 9

 

Todd Fought

Mỹ
XHTG 41

2

  • 8 - 11
  • 11 - 6
  • 11 - 8

1

Zane Navratil

Mỹ
XHTG 22

 

Rafa Hewett

Mỹ
XHTG 24

Đôi nam 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 9

 

Todd Fought

Mỹ
XHTG 41

2

  • 11 - 2
  • 2 - 11
  • 11 - 4

1

Jose Farias

Jose Farias

 
Jayden Broderick

Jayden Broderick

Đôi nam nữ 
Mari Humberg

Mari Humberg

 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 9

1

  • 11 - 5
  • 5 - 11
  • 7 - 11

2

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

 

IHG Hotels & Resorts Bristol Open

Đôi nam 
Casey Diamond

Casey Diamond

 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 9

0

  • 6 - 11
  • 8 - 11

2

Gabriel Tardio

Bolivia, Plurinational State of
XHTG 3

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

Đôi nam nữ 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 9

 

Angie Walker

Canada
XHTG 34

0

  • 5 - 11
  • 11 - 13

2

Anna Bright

Mỹ
XHTG 3

 

Christian Alshon

Mỹ
XHTG 6

Đôi nam nữ 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 9

 

Angie Walker

Canada
XHTG 34

2

  • 11 - 2
  • 11 - 6

0

Ava Ignatowich

Mỹ
XHTG 45

 

Ryan Fu

Mỹ
XHTG 36

Selkirk Kansas City Open

Đôi nam 

Todd Fought

Mỹ
XHTG 41

 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 9

1

  • 11 - 7
  • 7 - 11
  • 5 - 11

2

Daniel De La Rosa

Daniel De La Rosa

 

Martin Emmrich

Đức
XHTG 38

Đôi nam nữ 
Mari Humberg

Mari Humberg

 

CJ Klinger

Mỹ
XHTG 9

1

  • 11 - 8
  • 4 - 11
  • 9 - 11

2

  1. « Trang đầu
  2. 5
  3. 6
  4. 7
  5. 8
  6. 9
  7. 10
  8. 11
  9. 12

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá