Thống kê các trận đấu của Dylan Frazier

Hertz Gold Cup Presented by TIXR

Đôi nam 

Dylan Frazier

Mỹ
XHTG 13

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

2

  • 11 - 6
  • 11 - 9

0

Brandon Fritze

Brandon Fritze

 
Tanner Tomassi

Tanner Tomassi

Đôi nam nữ 

Callie Smith

Mỹ
XHTG 147

 

Dylan Frazier

Mỹ
XHTG 13

1

  • 11 - 9
  • 3 - 11
  • 7 - 11

2

 

Federico Staksrud

Argentina
XHTG 2

Đôi nam nữ 

Callie Smith

Mỹ
XHTG 147

 

Dylan Frazier

Mỹ
XHTG 13

2

  • 11 - 5
  • 11 - 8

0

Brendon Long

Brendon Long

 
Bobbi Oshiro

Bobbi Oshiro

Biofreeze USA Pickleball National Championships Powered by Invited and the PPA Tour

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

Dylan Frazier

Mỹ
XHTG 13

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

0

  • 6 - 11
  • 10 - 12
  • 7 - 11

3

Collin Johns

Mỹ
XHTG 8

 

Ben Johns

Mỹ
XHTG 11

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

Dylan Frazier

Mỹ
XHTG 13

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

3

  • 8 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 7
  • 11 - 6

1

Riley Newman

Mỹ
XHTG 13

 

Christian Alshon

Mỹ
XHTG 4

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

Dylan Frazier

Mỹ
XHTG 13

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

3

  • 11 - 7
  • 11 - 6
  • 11 - 3

0

Jay Devilliers

Pháp
XHTG 15

 

Gabriel Tardio

Bolivia, Plurinational State of
XHTG 25

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

Dylan Frazier

Mỹ
XHTG 13

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

3

  • 11 - 5
  • 11 - 1
  • 11 - 2

0

Wyatt Stone

Mỹ
XHTG 66

 
Jaume Martinez Vich

Jaume Martinez Vich

Vòng đấu chính đôi nam chuyên nghiệp 

Dylan Frazier

Mỹ
XHTG 13

 

JW Johnson

Mỹ
XHTG 36

3

  • 11 - 9
  • 11 - 4
  • 11 - 5

0

Ryan Eveloff

Ryan Eveloff

 

Blaine Hovenier

Mỹ
XHTG 70

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

Dylan Frazier

Mỹ
XHTG 13

 

Callie Smith

Mỹ
XHTG 147

2

  • 11 - 4
  • 9 - 11
  • 11 - 6
  • 5 - 11
  • 9 - 11

3

Lina Padegimaite

Lithuania
XHTG 31

 
Stefan Auvergne

Stefan Auvergne

Guaranteed Rate PPA Championships Presented by Thorlo

Đơn nam 

Dylan Frazier

Mỹ
XHTG 13

1

  • 8 - 11
  • 11 - 7
  • 10 - 12

2

Brandon Lane

Brandon Lane

  1. « Trang đầu
  2. 33
  3. 34
  4. 35
  5. 36
  6. 37
  7. 38
  8. 39
  9. 40
  10. 41
  11. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá