Thống kê các trận đấu của Parris Todd

The Masters

Đôi nữ 

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

 
Vivian Glozman

Vivian Glozman

2

  • 11 - 5
  • 11 - 2

0

Sabrina Guillebeaux

Sabrina Guillebeaux

 
Tatiana Ruhl

Tatiana Ruhl

Đôi nam nữ 

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

 

Hunter Johnson

Mỹ
XHTG 3

1

  • 11 - 6
  • 6 - 11
  • 7 - 11

2

Travis Rettenmaier

Mỹ
XHTG 161

 

Lacy Schneemann

Mỹ
XHTG 55

Biofreeze USA Pickleball National Championships Powered by Invited and the PPA Tour

Vòng đấu chính đôi nữ chuyên nghiệp 

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

 

Jessie Irvine

Mỹ
XHTG 29

0

  • 8 - 11
  • 3 - 11
  • 6 - 11

3

Mary Brascia

Mỹ
XHTG 14

 

Maggie Brascia

Mỹ
XHTG 25

Vòng đấu chính đôi nữ chuyên nghiệp 

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

 

Jessie Irvine

Mỹ
XHTG 29

3

  • 11 - 2
  • 11 - 2
  • 11 - 8

0

Meghan Dizon

Mỹ
XHTG 160

 
Shelby Bates

Shelby Bates

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

Riley Newman

Mỹ
XHTG 13

 

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

0

  • 6 - 11
  • 1 - 11
  • 3 - 11

3

Ben Johns

Mỹ
XHTG 14

 
Anna Leigh Waters

Anna Leigh Waters

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

Riley Newman

Mỹ
XHTG 13

 

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

3

  • 6 - 11
  • 11 - 8
  • 8 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 5

2

Tina Pisnik

Slovenia
XHTG 11

 

Dekel Bar

Israel
XHTG 11

Vòng đấu chính đôi nam nữ chuyên nghiệp hỗn hợp 

Riley Newman

Mỹ
XHTG 13

 

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

3

  • 11 - 3
  • 11 - 3
  • 11 - 1

0

Wesley Gabrielsen

Wesley Gabrielsen

 
Bobbi Oshiro

Bobbi Oshiro

Vulcan Tournament of Champions

Đôi nữ 

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

 

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

3

  • 8 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 5
  • 11 - 1

1

Callie Smith

Mỹ
XHTG 155

 

Allyce Jones

Mỹ
XHTG 88

Đôi nữ 

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

 

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

2

  • 11 - 9
  • 11 - 5

0

Đôi nữ 

Catherine Parenteau

Canada
XHTG 6

 

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

2

  • 11 - 13
  • 11 - 8
  • 11 - 5

1

Jade Kawamoto

Mỹ
XHTG 15

 

Jackie Kawamoto

Mỹ
XHTG 9

  1. « Trang đầu
  2. 31
  3. 32
  4. 33
  5. 34
  6. 35
  7. 36

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá