Thống kê các trận đấu của Parris Todd

Veolia Texas Open

Đôi nữ  (2026-03-14 13:16)

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

 

Alix Truong

Mỹ
XHTG 72

2

  • 11 - 6
  • 4 - 11
  • 11 - 7

1

Mari Humberg

Mỹ
XHTG 33

 

Milan Rane

Mỹ
XHTG 23

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2026-03-14 11:55)

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

0

  • 2 - 11
  • 9 - 11

2

Anna Bright

Mỹ
XHTG 98

 

Hayden Patriquin

Mỹ
XHTG 5

Đôi nữ  (2026-03-13 14:17)

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

 

Alix Truong

Mỹ
XHTG 72

2

  • 13 - 11
  • 11 - 2

0

Chao Yi Wang

Đài Loan

 

Jessie Irvine

Mỹ
XHTG 29

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2026-03-13 12:49)

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

2

  • 11 - 5
  • 2 - 11
  • 11 - 8

1

JW Johnson

Mỹ
XHTG 31

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 16

Đôi nữ  (2026-03-12 16:41)

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

 

Alix Truong

Mỹ
XHTG 72

2

  • 5 - 11
  • 11 - 5
  • 11 - 8

1

Ewa Radzikowska

Ba Lan
XHTG 36

 

Tamaryn Emmrich

Mỹ
XHTG 80

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2026-03-12 14:01)

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

2

  • 11 - 0
  • 11 - 1

0

Chao Yi Wang

Đài Loan

 

Tyson McGuffin

Mỹ
XHTG 46

Đôi nữ  (2026-03-11 16:32)

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

 

Alix Truong

Mỹ
XHTG 72

2

  • 11 - 6
  • 11 - 3

0

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2026-03-11 14:05)

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

2

  • 12 - 10
  • 11 - 0

0

Mya Bui

Canada
XHTG 34

 

Tom Protzek

Đức
XHTG 32

Đôi nam nữ hỗn hợp  (2026-03-10 16:31)

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

 

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

2

  • 11 - 4
  • 11 - 4

0

SXY Newport Beach Open

Đôi nam nữ  (2026-03-08 13:53)

Andrei Daescu

Romania
XHTG 4

 

Parris Todd

Mỹ
XHTG 8

1

  • 5 - 11
  • 11 - 7
  • 11 - 13

2

JW Johnson

Mỹ
XHTG 31

 

Jorja Johnson

Mỹ
XHTG 16

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. Trang cuối »

VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Vợt

Nhà Sản Xuất

Xếp Hạng Đánh Giá